Rối loạn nhân cách với những mô thức hành vi và suy nghĩ lệch lạc không chỉ gây đau khổ cho người bệnh mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến các mối quan hệ xung quanh. Tại Phòng khám PTA, chúng tôi hiểu rằng nhận diện đúng và can thiệp sớm là chìa khóa để cải thiện chất lượng sống.

Bài kiểm tra mức độ lo âu, trầm cảm
Trầm cảm, lo âu và stress là những rối loạn tâm thần thường gặp. DASS-42 là thang tự đánh giá gồm 42 mục, có thể được dùng trong tầm soát và đánh giá mức độ trầm cảm, lo âu và stress, những tình trạng thường đi kèm với các vấn đề về nhân cách.
Rối loạn nhân cách là gì?
Rối loạn nhân cách (Personality Disorder) là một nhóm các rối loạn tâm thần đặc trưng bởi những mô thức suy nghĩ, cảm xúc và hành vi cứng nhắc, không lành mạnh, lệch khỏi chuẩn mực văn hóa và gây ra các vấn đề nghiêm trọng trong các mối quan hệ cũng như hoạt động xã hội.
Nhân cách là tổng hòa những nét độc đáo trong suy nghĩ, cảm xúc và hành vi định hình nên con người bạn. Nó là lăng kính mà qua đó bạn nhìn nhận và tương tác với thế giới. Tuy nhiên, ở một số người, những nét tính cách này trở nên cứng nhắc và rối loạn chức năng, dẫn đến tình trạng bệnh lý gọi là rối loạn nhân cách.
Những người có các dạng nhân cách lệch lạc này thường gặp khó khăn trong việc thấu hiểu và liên hệ với các tình huống và con người. Điều này gây ra những trở ngại đáng kể trong các mối quan hệ, hoạt động xã hội, công việc và học tập. Theo các bác sĩ tại PTA, người bệnh thường không nhận ra vấn đề của mình vì cách suy nghĩ và hành vi của họ dường như là tự nhiên, khiến họ có xu hướng đổ lỗi cho người khác về những thách thức mà họ đối mặt.
Xem thêm: Trầm cảm lưỡng cực là gì? Dấu hiệu và phương pháp điều trị

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ hình thành rối loạn nhân cách
Nguyên nhân chính xác vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn, nhưng các chuyên gia tin rằng đây là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa yếu tố di truyền và môi trường, đặc biệt là những trải nghiệm tiêu cực thời thơ ấu.
Sự hình thành nhân cách là một quá trình phức tạp trong thời thơ ấu và thanh thiếu niên. Các nhà nghiên cứu tin rằng sự kết hợp của các yếu tố sau đây góp phần vào sự phát triển của các rối loạn này:
- Yếu tố di truyền: Một số gen nhất định có thể khiến bạn dễ bị rối loạn nhân cách hơn. Các nghiên cứu về các cặp song sinh cho thấy yếu tố di truyền đóng một vai trò quan trọng, đặc biệt là đối với rối loạn nhân cách ám ảnh cưỡng chế.
- Yếu tố môi trường và trải nghiệm thời thơ ấu: Môi trường sống, các sự kiện đã xảy ra và các mối quan hệ với thành viên gia đình và những người khác có tác động lớn. Những trải nghiệm như bị lạm dụng thể chất hoặc tình cảm, bị bỏ rơi, hoặc sống trong một gia đình hỗn loạn, không ổn định làm tăng đáng kể nguy cơ.
- Sự thay đổi trong cấu trúc não bộ: Các nghiên cứu hình ảnh não bộ đã chỉ ra những khác biệt nhỏ trong cấu trúc và chức năng não ở những người mắc một số loại rối loạn nhân cách.

Bài đánh giá nguy cơ tăng động giảm chú ý Vanderbilt
Công cụ này giúp đánh giá các triệu chứng của rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) và các rối loạn đi kèm như rối loạn thách thức chống đối, rối loạn hành vi, vốn có thể có các biểu hiện chồng chéo với một số dạng rối loạn nhân cách.
10 dạng rối loạn nhân cách phổ biến theo phân loại của y khoa
Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM-5), được Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ công bố, là tài liệu tiêu chuẩn được các chuyên gia sức khỏe tâm thần sử dụng. DSM-5 phân loại 10 loại rối loạn nhân cách thành ba cụm (Cluster) A, B và C dựa trên các đặc điểm tương đồng.
Cụm A: Các rối loạn có hành vi kỳ quặc, lập dị
Những người thuộc cụm này thường có suy nghĩ và hành vi khác thường. Họ có xu hướng sống nội tâm, xa lánh xã hội và có những niềm tin kỳ lạ.
- 1. Rối loạn nhân cách hoang tưởng (Paranoid): Đặc trưng bởi sự đa nghi và mất lòng tin sâu sắc vào người khác, luôn nghi ngờ người khác đang âm mưu làm hại hoặc lừa dối mình mà không có bằng chứng cụ thể.
- 2. Rối loạn nhân cách phân liệt (Schizoid): Người bệnh thể hiện sự tách biệt khỏi các mối quan hệ xã hội và có phạm vi biểu lộ cảm xúc rất hạn chế. Họ thường thích các hoạt động đơn độc và dường như không quan tâm đến lời khen hay lời chỉ trích.
- 3. Rối loạn nhân cách loại phân liệt (Schizotypal): Đặc trưng bởi sự khó chịu tột độ trong các mối quan hệ thân thiết, cùng với những méo mó về nhận thức hoặc tri giác và hành vi lập dị. Họ có thể có những niềm tin hoặc suy nghĩ kỳ quặc. Tình trạng này có thể liên quan đến bệnh tâm thần phân liệt.

Cụm B: Các rối loạn có hành vi kịch tính, thất thường
Những người thuộc cụm này thường gặp khó khăn trong việc điều chỉnh cảm xúc và có những hành vi bốc đồng, kịch tính.
- 4. Rối loạn nhân cách chống đối xã hội (Antisocial): Đặc trưng bởi sự coi thường và vi phạm quyền lợi của người khác. Họ có thể lừa dối, thao túng, hành động bốc đồng và thiếu sự hối hận.
- 5. Rối loạn nhân cách ranh giới (Borderline): Người bệnh trải qua sự bất ổn trong các mối quan hệ cá nhân, hình ảnh bản thân và cảm xúc, cùng với tính bốc đồng rõ rệt. Họ có nỗi sợ hãi mãnh liệt về việc bị bỏ rơi. Đây là một trong những dạng phức tạp nhất, và bạn có thể tìm hiểu thêm về rối loạn nhân cách ranh giới để hiểu rõ hơn.
- 6. Rối loạn nhân cách kịch tính (Histrionic): Đặc trưng bởi cảm xúc thái quá và hành vi tìm kiếm sự chú ý. Họ cảm thấy không thoải mái khi không phải là trung tâm của sự chú ý và có thể sử dụng ngoại hình để thu hút người khác.
- 7. Rối loạn nhân cách ái kỷ (Narcissistic): Người bệnh có cảm giác tự cao, cho mình là trung tâm, khao khát được ngưỡng mộ và thiếu sự đồng cảm với người khác. Họ tin rằng mình đặc biệt và chỉ có thể được thấu hiểu bởi những người có địa vị cao.
Xem thêm: Rối Loạn Lo Âu Xã Hội: 7 Dấu Hiệu & Cách Vượt Qua Nỗi Sợ

Bài đánh giá lòng tự trọng Rosenberg
Thang đo lòng tự trọng Rosenberg là một công cụ hữu ích để đo lường cảm xúc tích cực và tiêu cực về bản thân. Lòng tự trọng thấp hoặc quá cao có thể là một dấu hiệu liên quan đến các rối loạn nhân cách như ái kỷ hoặc né tránh.
Cụm C: Các rối loạn có hành vi lo lắng, sợ hãi
Những người thuộc cụm này thường bị chi phối bởi cảm giác lo lắng và sợ hãi.
- 8. Rối loạn nhân cách né tránh (Avoidant): Đặc trưng bởi sự ức chế xã hội, cảm giác tự ti và cực kỳ nhạy cảm với những lời chỉ trích tiêu cực. Họ né tránh các hoạt động xã hội hoặc công việc đòi hỏi giao tiếp cá nhân vì sợ bị từ chối.
- 9. Rối loạn nhân cách phụ thuộc (Dependent): Người bệnh có nhu cầu quá mức được chăm sóc, dẫn đến hành vi phục tùng, đeo bám và nỗi sợ bị chia ly. Họ gặp khó khăn trong việc đưa ra quyết định hàng ngày mà không có lời khuyên từ người khác.
- 10. Rối loạn nhân cách ám ảnh cưỡng chế (Obsessive-Compulsive – OCPD): Đặc trưng bởi sự bận tâm quá mức đến trật tự, sự hoàn hảo và kiểm soát. Họ cứng nhắc, quá tận tâm với công việc đến mức bỏ bê các mối quan hệ và thường không linh hoạt trong các vấn đề đạo đức, giá trị. (Lưu ý: OCPD khác với rối loạn lo âu ám ảnh cưỡng chế – OCD).
Xem thêm: 5 Dấu Hiệu Bệnh Trầm Cảm Nặng Không Thể Xem Thường

Dấu hiệu chung để nhận biết rối loạn nhân cách
Mặc dù mỗi loại rối loạn nhân cách có các triệu chứng riêng biệt, nhưng chúng đều có chung một số đặc điểm cốt lõi. Các dấu hiệu này phải kéo dài, lan tỏa trong nhiều tình huống và gây ra đau khổ hoặc suy giảm chức năng đáng kể.
| Lĩnh vực biểu hiện | Mô tả chi tiết |
| Nhận thức về bản thân và người khác | Hình ảnh bản thân không ổn định, lúc tự cao lúc tự ti; khó khăn trong việc hiểu và diễn giải hành vi của người khác một cách chính xác. |
| Cảm xúc | Khó khăn trong việc điều chỉnh cảm xúc, phản ứng cảm xúc quá mức hoặc không phù hợp với tình huống; tâm trạng thay đổi đột ngột. |
| Các mối quan hệ | Thường xuyên gặp xung đột, mối quan hệ hỗn loạn, không ổn định hoặc gặp khó khăn trong việc hình thành các mối quan hệ thân thiết. |
| Kiểm soát xung động | Hành vi bốc đồng, liều lĩnh mà không cân nhắc đến hậu quả, chẳng hạn như chi tiêu hoang phí, cờ bạc, lạm dụng chất kích thích. |

Bài đánh giá mức độ lo âu Zung
Thang tự đánh giá lo âu Zung (SAS) thường được sử dụng để đánh giá mức độ lo âu dựa trên các triệu chứng về nhận thức, thần kinh tự trị, vận động và hệ thần kinh trung ương. Lo âu là một đặc điểm nổi bật của các rối loạn nhân cách Cụm C.
Chẩn đoán và các phương pháp điều trị rối loạn nhân cách hiện nay
Việc chẩn đoán phải được thực hiện bởi chuyên gia sức khỏe tâm thần thông qua đánh giá toàn diện. Điều trị chủ yếu là liệu pháp tâm lý dài hạn, đôi khi kết hợp với thuốc để quản lý các triệu chứng cụ thể như trầm cảm hoặc lo âu.
Nếu bạn hoặc người thân có các dấu hiệu của rối loạn nhân cách, việc tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia là vô cùng quan trọng. Kinh nghiệm thực tế từ các bệnh nhân tại PTA cho thấy, mặc dù việc điều trị có thể là một quá trình lâu dài, nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát các triệu chứng và cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống.
Quá trình chẩn đoán
Bác sĩ tâm lý hoặc bác sĩ tâm thần sẽ tiến hành một cuộc phỏng vấn sâu về các triệu chứng, tiền sử cá nhân và gia đình. Họ có thể sử dụng các bảng câu hỏi hoặc công cụ đánh giá tiêu chuẩn. Chẩn đoán thường không được đưa ra cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên vì nhân cách của các em vẫn đang trong giai đoạn phát triển.
Phương pháp điều trị
Liệu pháp tâm lý (psychotherapy) là phương pháp điều trị chính. Mục tiêu là giúp người bệnh nhận thức được những suy nghĩ và hành vi vô thức của mình, phát triển các kỹ năng đối phó lành mạnh hơn và cải thiện các mối quan hệ.
- Liệu pháp Hành vi Biện chứng (DBT): Đặc biệt hiệu quả cho rối loạn nhân cách ranh giới, tập trung vào việc dạy các kỹ năng chánh niệm, chịu đựng sự đau khổ, điều hòa cảm xúc và hiệu quả trong giao tiếp.
- Liệu pháp Hành vi Nhận thức (CBT): Giúp xác định và thay đổi các mô thức suy nghĩ và hành vi không lành mạnh.
- Liệu pháp Tâm động học: Giúp bệnh nhân hiểu được những ảnh hưởng của trải nghiệm trong quá khứ lên hành vi hiện tại.

Hiện không có loại thuốc nào được phê duyệt đặc biệt để điều trị rối loạn nhân cách. Tuy nhiên, bác sĩ có thể kê đơn thuốc chống trầm cảm, thuốc ổn định tâm trạng, hoặc thuốc chống loạn thần để giúp kiểm soát các triệu chứng cụ thể của các tình trạng đi kèm như rối loạn trầm cảm hoặc lo âu.

Bài đánh giá mức độ trầm cảm BECK
Bản đánh giá trầm cảm Beck (BDI) là một trong những bài kiểm tra tâm lý được sử dụng rộng rãi nhất để đo lường mức độ nghiêm trọng của chứng trầm cảm, một tình trạng thường gặp ở những người mắc rối loạn nhân cách, đặc biệt là rối loạn nhân cách ranh giới.
Kết Luận
Rối loạn nhân cách là một tình trạng sức khỏe tâm thần phức tạp. Việc hiểu rõ các dạng phổ biến và dấu hiệu nhận biết là bước đầu tiên và quan trọng nhất trên hành trình chữa lành. Tại Phòng khám PTA, chúng tôi tin rằng với sự can thiệp đúng đắn, sự kiên nhẫn và hỗ trợ từ gia đình, người bệnh hoàn toàn có thể học cách quản lý các triệu chứng, xây dựng các mối quan hệ lành mạnh hơn và sống một cuộc đời trọn vẹn.
Nếu con bạn đang gặp những vấn đề trên hoặc muốn thăm khám sớm để biết trước tình trạng của con để kịp thời can thiệp hãy liên hệ với PTA ngay hôm nay để đặt lịch tư vấn trực tiếp.

Đặt lịch khám tại PTA
Với phương châm ‘Chăm sóc tận tâm, phúc an trọn vẹn’, phòng khám PTA quy tụ đội ngũ chuyên gia đầu ngành từ Bệnh viện Bạch Mai, Nhi Trung ương. Không chỉ vượt trội về chuyên môn Nhi khoa, Tai Mũi Họng và Dinh dưỡng, PTA còn tiên phong ứng dụng công nghệ 4.0 giúp ba mẹ theo dõi hồ sơ sức khỏe trọn đời qua App tiện lợi. Từ khám tại nhà, tư vấn online đến hệ thống phòng khám hiện đại – PTA cam kết mang đến giải pháp y tế toàn diện. Liên hệ ngay Hotline 0965 592 630 để đặt lịch khám cùng chuyên gia!
Lưu ý: Các thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để có được chẩn đoán chính xác và phương pháp điều trị tốt nhất, quý khách hàng, cha mẹ vui lòng liên hệ trực tiếp để được đội ngũ y bác sĩ tại phòng khám PTA thăm khám, chẩn đoán và đưa ra phác đồ điều trị chính xác nhất dựa trên tình trạng thực tế.
